Tuổi mua nhà, làm nhà năm 2027 Đinh Mùi
Chọn năm sinh và giới tính để xem Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai, hướng nhà hợp tuổi năm 2027. Năm sinh tính theo âm lịch.
Sinh thập niên 1950
1950 Canh DầnNam mạng1950 Canh DầnNữ mạng1951 Tân MãoNam mạng1951 Tân MãoNữ mạng1952 Nhâm ThìnNam mạng · thuận1952 Nhâm ThìnNữ mạng · thuận1953 Quý TỵNam mạng1953 Quý TỵNữ mạng1954 Giáp NgọNam mạng1954 Giáp NgọNữ mạng1955 Ất MùiNam mạng1955 Ất MùiNữ mạng1956 Bính ThânNam mạng1956 Bính ThânNữ mạng1957 Đinh DậuNam mạng1957 Đinh DậuNữ mạng1958 Mậu TuấtNam mạng · thuận1958 Mậu TuấtNữ mạng · thuận1959 Kỷ HợiNam mạng1959 Kỷ HợiNữ mạng
Sinh thập niên 1960
1960 Canh TýNam mạng · thuận1960 Canh TýNữ mạng · thuận1961 Tân SửuNam mạng · thuận1961 Tân SửuNữ mạng · thuận1962 Nhâm DầnNam mạng1962 Nhâm DầnNữ mạng1963 Quý MãoNam mạng1963 Quý MãoNữ mạng1964 Giáp ThìnNam mạng1964 Giáp ThìnNữ mạng1965 Ất TỵNam mạng1965 Ất TỵNữ mạng1966 Bính NgọNam mạng1966 Bính NgọNữ mạng1967 Đinh MùiNam mạng1967 Đinh MùiNữ mạng1968 Mậu ThânNam mạng1968 Mậu ThânNữ mạng1969 Kỷ DậuNam mạng · thuận1969 Kỷ DậuNữ mạng · thuận
Sinh thập niên 1970
1970 Canh TuấtNam mạng · thuận1970 Canh TuấtNữ mạng · thuận1971 Tân HợiNam mạng1971 Tân HợiNữ mạng1972 Nhâm TýNam mạng1972 Nhâm TýNữ mạng1973 Quý SửuNam mạng1973 Quý SửuNữ mạng1974 Giáp DầnNam mạng1974 Giáp DầnNữ mạng1975 Ất MãoNam mạng1975 Ất MãoNữ mạng1976 Bính ThìnNam mạng · thuận1976 Bính ThìnNữ mạng · thuận1977 Đinh TỵNam mạng1977 Đinh TỵNữ mạng1978 Mậu NgọNam mạng1978 Mậu NgọNữ mạng1979 Kỷ MùiNam mạng1979 Kỷ MùiNữ mạng
Sinh thập niên 1980
1980 Canh ThânNam mạng1980 Canh ThânNữ mạng1981 Tân DậuNam mạng1981 Tân DậuNữ mạng1982 Nhâm TuấtNam mạng1982 Nhâm TuấtNữ mạng1983 Quý HợiNam mạng1983 Quý HợiNữ mạng1984 Giáp TýNam mạng1984 Giáp TýNữ mạng1985 Ất SửuNam mạng · thuận1985 Ất SửuNữ mạng · thuận1986 Bính DầnNam mạng1986 Bính DầnNữ mạng1987 Đinh MãoNam mạng1987 Đinh MãoNữ mạng1988 Mậu ThìnNam mạng · thuận1988 Mậu ThìnNữ mạng · thuận1989 Kỷ TỵNam mạng1989 Kỷ TỵNữ mạng
Sinh thập niên 1990
1990 Canh NgọNam mạng1990 Canh NgọNữ mạng1991 Tân MùiNam mạng1991 Tân MùiNữ mạng1992 Nhâm ThânNam mạng1992 Nhâm ThânNữ mạng1993 Quý DậuNam mạng1993 Quý DậuNữ mạng1994 Giáp TuấtNam mạng · thuận1994 Giáp TuấtNữ mạng · thuận1995 Ất HợiNam mạng1995 Ất HợiNữ mạng1996 Bính TýNam mạng1996 Bính TýNữ mạng1997 Đinh SửuNam mạng · thuận1997 Đinh SửuNữ mạng · thuận1998 Mậu DầnNam mạng1998 Mậu DầnNữ mạng1999 Kỷ MãoNam mạng1999 Kỷ MãoNữ mạng
Sinh thập niên 2000
2000 Canh ThìnNam mạng2000 Canh ThìnNữ mạng2001 Tân TỵNam mạng2001 Tân TỵNữ mạng2002 Nhâm NgọNam mạng2002 Nhâm NgọNữ mạng2003 Quý MùiNam mạng2003 Quý MùiNữ mạng2004 Giáp ThânNam mạng2004 Giáp ThânNữ mạng2005 Ất DậuNam mạng2005 Ất DậuNữ mạng2006 Bính TuấtNam mạng · thuận2006 Bính TuấtNữ mạng · thuận2007 Đinh HợiNam mạng2007 Đinh HợiNữ mạng2008 Mậu TýNam mạng · thuận2008 Mậu TýNữ mạng · thuận2009 Kỷ SửuNam mạng2009 Kỷ SửuNữ mạng
"Thuận" nghĩa là năm 2027 không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai theo quan niệm dân gian.